咤
Trá
clicking (with tongue) · upbraid · pity · belch
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- タト
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- しか.る
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 30
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- zha4
- Tiếng Hàn
- 타
clicking (with tongue) · upbraid · pity · belch
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enscolding; rebuke; reprimand · fierce encouragement; exhorting
engiving a loud pep talk; encouraging (someone) strongly in a loud voice
encries of encouragement; shouting encouragement
enSeitaka (Shintō goddess)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).