Kaori Dict

計画

けいかく

keikaku

N4

Âm Hán-Việt: KẾ HOẠ

JLPT N4 · Bài 20

Nghĩa

  1. 1.kế hoạch; dự án; lịch trình; chương trình
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.plan; project; schedule; scheme; program; programme

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy đang tính đi du lịch đâu đó.

    She is contemplating a trip.

  • Chúng tôi thực hiện kế hoạch đó.

    We carried out that plan.

  • Chúng tôi đồng ý với kế hoạch đó.

    We agreed to the plan.

  • Bạn chưa nói về kế hoạch tuần sau cho Tom biết đúng không?

    You haven't told Tom what we have planned for next week, have you?

  • Dick bắt tôi đồng ý với kế hoạch của anh ta.

    Dick forced me to agree with his plan.

  • Chúng tôi đã quyết định là sẽ thực hiện kế hoạch đó.

    We decided to carry out the plan.

  • Chúng ta phải thực hiện kế hoạch đó.

    We must carry out that plan.

  • Tom nói cho Mary biết kế hoạch của mình.

    Tom told Mary about his plan.

  • Tom và Mary đang lên kế hoạch đi du lịch châu Âu.

    Tom and Mary are planning a trip to Europe.

  • We went with him on that plan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

計画 (けいかく) — kế hoạch; dự án; lịch trình; chương trình | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict