Kaori Dict

経済回復

けいざいかいふく

keizaikaifuku

Âm Hán-Việt: KINH TẾ HỒI PHỤC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.economic recovery

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Slow economic recovery has sent auto sales plummeting.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

経済回復 (けいざいかいふく) — economic recovery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict