Kaori Dict

経済界

けいざいかい

keizaikai

thông dụng

Âm Hán-Việt: KINH TẾ GIỚI

Nghĩa

  1. 1.giới kinh tế; cộng đồng doanh nghiệp
  1. danh từ

    1.economic world; financial circles; business community

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

経済界 (けいざいかい) — giới kinh tế; cộng đồng doanh nghiệp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict