Kaori Dict

経済活動

けいざいかつどう

keizaikatsudou

Âm Hán-Việt: KINH TẾ HOẠT ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.economic activity

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The retail price index is a barometer of economic activity.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

経済活動 (けいざいかつどう) — economic activity | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict