Kaori Dict

済ませる

すませる

sumaseru

N3

JLPT N3 · Bài 13

Nghĩa

  1. 1.hoàn thành; kết thúc; giải quyết
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to finish; to make an end of; to get through with; to let end

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to make do (with); to manage (with)

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to resolve; to settle; to bring to a conclusion

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn xong rồi à?

    Have you finished it already?

  • Anh ấy đã làm xong bài tập về nhà.

    He has already finished his homework.

  • Tôi chưa ăn xong bữa tối.

    I have not yet finished my supper.

  • Cô ấy đã trang điểm xong trong 20 phút.

    She made up her face in 20 minutes.

  • Khi tôi về đến nhà, em trai tôi đã làm xong bài tập về nhà.

    When I returned home, my brother had done his homework.

  • Having done my homework, I watched television.

  • I had a light supper.

  • They finished their meal.

  • Have you done all your homework?

  • I've already finished my work.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

済ませる (すませる) — hoàn thành; kết thúc; giải quyết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict