Kaori Dict

救われる

すくわれる

sukuwareru

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    1.to be rescued; to be saved

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    2.to be redeemed (by); to be offset (by); to be saved; to have a redeeming aspect; to have a saving grace; to be made bearable

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từ

    3.to feel relieved

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

救われる (すくわれる) — to be rescued; to be saved | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict