Kaori Dict

救う

すくう

sukuu

N3

JLPT N3 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.giải cứu; cứu giúp; cứu vớt
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    1.to rescue (someone); to save; to help (out of a difficulty); to relieve (from)

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    2.to save (spiritually); to redeem (from sin); to deliver (from suffering, distress, etc.); to bring to salvation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nothing but God can save you.

  • The dog saved the girl's life.

  • You saved me.

  • You saved me.

  • You saved me.

  • He's beyond help.

  • The waves carried me off my feet.

  • The new medicine saved his life.

  • All the crew were saved.

  • They rescued him from danger.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

救う (すくう) — giải cứu; cứu giúp; cứu vớt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict