掬う
すくう
sukuu
N1
意味Nghĩa
- 1.lấy bằng muỗng; múc; hớt; nhổ
- động từ nhóm 1, đuôi うtha động từthường viết bằng kana
1.to scoop; to ladle out
- động từ nhóm 1, đuôi うtha động từthường viết bằng kana
2.to trip up (e.g. someone's legs)
すくう
sukuu
1.to scoop; to ladle out
2.to trip up (e.g. someone's legs)