Kaori Dict

掬う

すくう

sukuu

N1

JLPT N1 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.lấy bằng muỗng; múc; hớt; nhổ
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từthường viết bằng kana

    1.to scoop; to ladle out

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từthường viết bằng kana

    2.to trip up (e.g. someone's legs)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掬う (すくう) — lấy bằng muỗng; múc; hớt; nhổ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict