Kaori Dict

日本経済

にほんけいざい

nihonkeizai

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẬT BẢN KINH TẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Japanese economy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • U.S. companies are working to find a niche in the Japanese economy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日本経済 (にほんけいざい) — Japanese economy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict