Kaori Dict

完済

かんさい

kansai

Âm Hán-Việt: HOÀN TẾ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.full payment; liquidation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Julie thinks that she will not be able to pay off all of her debts.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

完済 (かんさい) — full payment; liquidation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict