Kaori Dict

経済成長率

けいざいせいちょうりつ

keizaiseichouritsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: KINH TẾ THÀNH TRƯỞNG LUẬT

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

経済成長率 (けいざいせいちょうりつ) — rate of economic growth | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict