Kaori Dict

採集

さいしゅう

saishuu

N3

Âm Hán-Việt: THÁI TẬP

JLPT N3 · Bài 63

Nghĩa

  1. 1.thu thập; sưu tập; tập hợp
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.collecting; gathering

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'll show you how to separate gold from sand.

  • My hobby is collecting insects.

  • My pastime is collecting insects.

  • I'm into collecting insects.

  • He has an interest in collecting insects.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

採集 (さいしゅう) — thu thập; sưu tập; tập hợp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict