Kaori Dict

述語

じゅつご

jutsugo

N2

Âm Hán-Việt: THUẬT NGỮ

JLPT N2 · Bài 1

Nghĩa

  1. 1.vị ngữ
  1. danh từgrammar

    1.predicate

  2. danh từlogic

    2.predicate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • 'Verb' refers to the predicate verb. Predicate verbs change their form depending on the subject and the time expressed.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

述語 (じゅつご) — vị ngữ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict