Kaori Dict

意識調査

いしきちょうさ

ishikichousa

thông dụng

Âm Hán-Việt: Ý THỨC ĐIỆU TRA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.attitude survey; opinion poll

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

意識調査 (いしきちょうさ) — attitude survey; opinion poll | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict