Kaori Dict

監査

かんさ

kansa

thông dụng

Âm Hán-Việt: GIAM TRA

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.giám tra; kiểm toán
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.inspection; audit; judgement; judgment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The accounts have been audited.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

監査 (かんさ) — giám tra; kiểm toán | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict