Kaori Dict

健康

けんこう

kenkou

N3

Âm Hán-Việt: KIỆN KHANG

JLPT N3 · Bài 42

Nghĩa

  1. 1.sức khỏe; khỏe mạnh
  1. danh từ

    1.health

  2. tính từ đuôi な

    2.healthy; sound; fit; wholesome

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy trông có vẻ khỏe mạnh.

    He looks healthy.

  • Hút thuốc có hại cho sức khỏe đấy.

    Smoking is bad for your health.

  • Tình trạng sức khỏe của anh ấy không tốt.

    He is in a poor state of health.

  • Không gì quý hơn sức khỏe.

    Nothing is so precious as health.

  • Bạn nên chú ý đến sức khỏe của bản thân.

    You should be careful about your health.

  • Thuốc lá có hại cho sức khỏe.

    Smoking is dangerous to health.

  • Cái đó có nguy hiểm với sức khỏe không?

  • Sức khỏe là tất cả đối với tôi.

    Health means everything to me.

  • Cô ấy đã sinh ra một em bé khỏe mạnh.

    She gave birth to a healthy baby.

  • Mình nên tự lo cho bản thân mình.

    One should take care of oneself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

健康 (けんこう) — sức khỏe; khỏe mạnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict