Kaori Dict

検校

けんぎょう

kengyou

Âm Hán-Việt: KIỂM HIỆU

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.highest-ranking blind court official

  2. danh từlịch sử

    2.temple administrator; shrine administrator

  3. danh từlịch sử

    3.administrator of a manor

  4. danh từdanh từ + するcổ

    4.inspection; inspector

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

検校 (けんぎょう) — highest-ranking blind court official | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict