Kaori Dict

兼業

けんぎょう

kengyou

N1

Âm Hán-Việt: KIÊM NGHIỆP

JLPT N1 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.làm thêm; công việc phụ
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.pursuing as a side business; doing in addition to one's main work; running (businesses) simultaneously

  2. danh từ

    2.side business; job on the side

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兼業 (けんぎょう) — làm thêm; công việc phụ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict