健
Kiện
khỏe mạnh; sức khỏe; bền bỉ
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ケン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- すこ.やか
- Đọc trong tên người (名乗り)
- かつ・たけ・たけし・たて・とし・やす・やすし
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 4
- Tần suất báo chí
- #572 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 9
- Từ JLPT chứa chữ
- 5
- Pinyin
- jian4
- Tiếng Hàn
- 건, 견
khỏe mạnh; sức khỏe; bền bỉ
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
sức khỏe; khỏe mạnh
vệ sinh; sức khỏe
khỏe mạnh; tràn đầy sức sống
khỏe mạnh
toàn vẹn
ôn hòa; trung dung
dũng cảm
kiện khang chẩn đoán; khám sức khỏe
lành mạnh
bảo hiểm y tế
đấu tranh
cơ thể mạnh; sức khỏe tốt
sức khỏe kém
y tá công cộng
trung tâm y tế; trại nuôi thú
ổn định; đáng tin cậy
enhealth foods
enhealth insurance
quốc dân kiên khang bảo hiểm; bảo hiểm y tế quốc dân
kien thường giả; người bình thường
kiểm tra sức khỏe
enrobust; fit and healthy; strong; sturdy
enrobust (health); strong (constitution); sturdy
entough; stubborn; determined; hard; tenacious · severely; heavily; hard; a great deal; much
enstomachic; stomach medicine
enstomach tablet
engood walker
engood walker
enhealthy child
enhealthy person
enhealth certificate
enhealthy body
enhealthy place; health resort
enhealthy beauty
enpoor health; failing health
enhealth insurance doctor
enhealth problem; health issue
enstalwart youth
enstrong-willed person; old hand; shrewd rascal; wily fox; desperate character; formidable woman · strong man; brave man
engood health
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).