Kaori Dict

健康体

けんこうたい

kenkoutai

Âm Hán-Việt: KIỆN KHANG THỂ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.healthy body

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Doctors and hospitals should help the people who can get healthy again.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

健康体 (けんこうたい) — healthy body | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict