Kaori Dict

健康問題

けんこうもんだい

kenkoumondai

Âm Hán-Việt: KIỆN KHANG VẤN ĐỀ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.health problem; health issue

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

健康問題 (けんこうもんだい) — health problem; health issue | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict