Kaori Dict

健康的

けんこうてき

kenkouteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: KIỆN KHANG ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.hygienic; healthy; healthful; sanitary

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The air by the sea is pure and healthy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

健康的 (けんこうてき) — hygienic; healthy; healthful; sanitary | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict