Kaori Dict

健診

けんしん

kenshin

thông dụng

Âm Hán-Việt: KIỆN CHẨN

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.health checkup; (general) medical examination; physical examination

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

健診 (けんしん) — health checkup; (general) medical examination; physical examination | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict