Kaori Dict

検診

けんしん

kenshin

thông dụng

Âm Hán-Việt: KIỂM CHẨN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.medical examination (for a specific condition or disease); health screening

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I had my teeth examined at the dentist's.

  • You must come every six months for a check-up.

  • The doctor is seeing that patient.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

検診 (けんしん) — medical examination (for a specific condition or disease); health screening | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict