Kaori Dict

健在

けんざい

kenzai

N1

Âm Hán-Việt: KIỆN TẠI

JLPT N1 · Bài 14

Nghĩa

  1. 1.khỏe mạnh
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.in good health; alive and well; going strong

Câu ví dụ · Tatoeba

  • One of her four sisters has passed away, but the others are still with us.

  • Is your father still alive?

  • Both of his parents are well.

  • Are both of your grandfathers still alive?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

健在 (けんざい) — khỏe mạnh | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict