Kaori Dict

建材

けんざい

kenzai

thông dụng

Âm Hán-Việt: KIẾN TÀI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.building material

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There is a shortage of good building wood.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

建材 (けんざい) — building material | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict