Kaori Dict

堅実

けんじつ

kenjitsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: KIÊN THỰC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.steady; sound; stable; safe (e.g. business); reliable; trustworthy; solid

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We must focus on building a solid grass-roots movement.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堅実 (けんじつ) — steady; sound; stable; safe (e.g. business); reliable; trustworthy; solid | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict