Kaori Dict

保健所

ほけんじょ

hokenjo

thông dụng

Âm Hán-Việt: BẢO KIỆN SỞ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.health care center; health care centre

  2. danh từ

    2.animal shelter

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保健所 (ほけんじょ) — health care center; health care centre | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict