Kaori Dict

健やか

すこやか

sukoyaka

N1

JLPT N1 · Bài 70

Nghĩa

  1. 1.khỏe mạnh; tràn đầy sức sống
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.vigorous; healthy; sound

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The couple who came on a shrine visit, Kouji Oonishi (40) and his wife Yukie (34) said, "We prayed that our child would grow up healthily."

  • The couple who came on a shrine visit said, "We prayed that our child would grow up healthy."

  • In order to live happily and healthily with parakeets or parrots, you should understand the science of animal behavior for domesticated birds, and consider the emotional effect of eventually losing them.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

健やか (すこやか) — khỏe mạnh; tràn đầy sức sống | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict