Kaori Dict

健脚家

けんきゃくか

kenkyakuka

Âm Hán-Việt: KIỆN CƯỚC GIA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.good walker

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He must be a good walker to have walked such a long distance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

健脚家 (けんきゃくか) — good walker | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict