Kaori Dict

現象

げんしょう

genshou

N3

Âm Hán-Việt: HIỆN TƯỢNG

JLPT N3 · Bài 42

Nghĩa

enphenomenonNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.phenomenon

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đó là một hiện tượng cực kỳ bình thường.

  • There is not a physical explanation for this phenomenon yet.

  • This is a condition caused by aging.

  • A rainbow is a natural phenomenon.

  • An eclipse of the moon is a rare phenomenon.

  • It's a phenomenon I've never seen before.

  • The same phenomenon has been observed.

  • Acid rain is not a natural phenomenon.

  • Tom believes in the supernatural.

  • Lightning is an electrical phenomenon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

現象 (げんしょう) — phenomenon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict