Kaori Dict

建築

けんちく

kenchiku

N3

Âm Hán-Việt: KIẾN TRÚC

JLPT N3 · Bài 42

Nghĩa

  1. 1.xây dựng
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.construction; architecture (of buildings)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom có một người anh trai đang làm kiến trúc sư.

    Tom has a brother who is an architect.

  • Lúc đó, nhà tôi vẫn đang xây.

    At that time, my house was under construction.

  • Ở Rome có nhiều công trình cổ đại.

    Rome has a lot of ancient buildings.

  • Đây là một ngôi nhà được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.

    This is the house which was designed by a famous architect.

  • Kiến trúc à... Tôi không suy nghĩ đến cái đó cho lắm. Tôi chỉ muốn một phòng ngủ và một phòng làm việc thoải mái thôi.

    The architecture... I don't really care about it. I just want a comfortable study and comfortable bedroom.

  • Kiến trúc à... Tôi không suy nghĩ đến cái đó cho lắm. Tôi chỉ muốn một phòng ngủ và một phòng làm việc thoải mái thôi.

    The architecture... I don't really care about it. I just want a comfortable study and comfortable bedroom.

  • They set about building a house.

  • Building materials are expensive now.

  • The bridge is under construction.

  • My father was an architect.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

建築 (けんちく) — xây dựng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict