Kaori Dict

欠点

けってん

ketten

N3

Âm Hán-Việt: KHIẾM ĐIỂM

JLPT N3 · Bài 42

Nghĩa

  1. 1.khuyết điểm
  1. danh từ

    1.fault; defect; flaw; weak point; weakness; shortcoming; drawback

  2. danh từ

    2.failure (in an examination); failing grade

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Không có người nào trên đời không có khuyết điểm.

    No one is free from faults.

  • I love him despite his faults.

  • He is a mass of faults.

  • No man is without his faults.

  • She has faults, too.

  • Everyone has faults.

  • Laziness is my weak point.

  • Don't find fault with others.

  • Every man has his faults.

  • He has a defect in his character.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欠点 (けってん) — khuyết điểm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict