言語
げんご
gengo
Âm Hán-Việt: NGÔN NGỮ
Cách đọc khác: ごんご・げんきょ
意味Nghĩa
enlanguageNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.
- danh từ
1.language
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 私は言語学専攻です。
Chuyên ngành của tôi là ngôn ngữ học.
My field of study is linguistics.
- 君の言語が理解できます。
Tớ có thể hiểu tiếng của cậu.
I can understand your language.
- 日本語ほど美しい言語はない。
Không có ngôn ngữ nào đẹp hơn tiếng Nhật.
No language is as lovely as Japanese.
- 言語は人類の最も重要な発明のひとつです。
Ngôn ngữ là một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người.
Language is one of man's most important inventions.
- 言語は人間社会にとって欠くことのできない道具である。
Ngôn ngữ là một công cụ không thể thiếu trong xã hội loài người.
Language is an indispensable instrument of human society.
- 50歳を過ぎてから新しい言語を習うのはそんなに簡単ではない。
Khi đã ngoài 50 tuổi, việc học một ngôn ngữ mới không đơn giản như vậy,
It's not that easy to learn a new language after fifty.
- どんな言語ででも書き込めます。タトエバでは、言語は平等だからです。
Bạn có thể viết bằng bất kỳ ngôn ngữ nào mà bạn muốn. Ở Tatoeba, tất cả mọi ngôn ngữ đều bình đẳng.
You may write in any language you want. On Tatoeba, all languages are equal.
- C言語では、関数にパラメータを渡す方法が二つある:変数によるものと参照によるもの。
Trong ngôn ngữ lập trình C, có hai cách thức truyền tham số vào hàm: dựa vào biến hoặc là dựa vào tham chiếu.
In the C language, there are two ways to pass parameters to a function: by value and by reference.
- ドイツ語はやさしい言語ではありません。
German is not an easy language.
- 言語が好きです。
I like languages.