Kaori Dict

けん

ken

N3

Âm Hán-Việt: KHOÁN

JLPT N3 · Bài 42

Nghĩa

  1. 1.vé; phiếu; chứng nhận
  1. danh từhậu tố danh từ

    1.ticket; coupon; bond; certificate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This ticket is good for two weeks.

  • May I have coupon tickets?

  • I'll see about getting the tickets.

  • This is my I.D. card.

  • Do you have today's tickets?

  • May I see your boarding pass, please?

  • Could I have a transfer?

  • I can't find my ticket.

  • How much is the entrance fee?

  • Let's get discount tickets.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

券 (けん) — vé; phiếu; chứng nhận | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict