Kaori Dict

けん

ken

N4

Âm Hán-Việt: KIÊN

JLPT N4 · Bài 22

Nghĩa

ensolid, hard, firmNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từhiếm

    1.strength; solidity; firmness

  2. danh từhiếm

    2.armour; armor

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ken đã đến Kyoto.

    Ken has arrived in Kyoto.

  • Ken chạy nhanh hơn bạn.

    Ken runs faster than you.

  • Ken đã đến công viên để gặp Yumi.

    Ken went to the park to meet Yumi.

  • Ken mong muốn trau dồi vốn tiếng Anh của bản thân.

    Ken wishes to brush up his English.

  • Nhân dịp sinh nhật bố mình, Ken đã mua cho ông ấy một chai rượu vang cao cấp.

    Ken bought a fine wine for his father on his birthday.

  • Ken không phải là một người dễ nổi nóng.

    Ken is not the type of person who loses his temper easily.

  • Nice to meet you, Ken.

  • Ken put on his clothes.

  • Ken is happy.

  • Ken laid down his arms.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

堅 (けん) — solid, hard, firm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict