Kaori Dict

けむり

kemuri

N3

Âm Hán-Việt: YÊN

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 42

Nghĩa

  1. 1.khói
  1. danh từ

    1.smoke; fumes

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi bị ngạt khói.

    I was choked by smoke.

  • Hãy nhìn làn khói kia.

    Look at that smoke.

  • Không có lửa sao có khói.

    There is no smoke without fire.

  • I smell smoke in the elevator.

  • There is no fire without smoke.

  • Look at that smoke.

  • The smoke alarm went off.

  • The smoke is rising in the air.

  • The smoke blew away.

  • We saw smoke in the distance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煙 (けむり) — khói | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict