Kaori Dict

蹴る

ける

keru

N3

JLPT N3 · Bài 42

Nghĩa

  1. 1.từ chối; đập
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to kick

    orig. ichidan verb

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    2.to refuse; to reject

  3. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    3.to stamp (on the ground); to firmly press one's feet (against something)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Phúc bất trùng lai, họa vô đơn chí.

    When it rains, it pours.

  • Don't kick the door open.

  • He rejected our demand flatly.

  • Kick! Kick!

  • I was kicked in the back.

  • She kicked him.

  • A horse kicked Tom.

  • She kicked the door.

  • He kicked the ball.

  • He kicks me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蹴る (ける) — từ chối; đập | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict