Kaori Dict

警告

けいこく

keikoku

N3

Âm Hán-Việt: CẢNH CÁO

JLPT N3 · Bài 41

Nghĩa

  1. 1.cảnh báo; nhắc nhở
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.warning; caution; admonition

  2. danh từmartial arts

    2.keikoku (penalty in judo)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đại sứ quán Nhật Bản đã và đang cảnh báo người dân Nhật phải cẩn trọng.

    The Japanese embassy has warned Japanese citizens to be careful.

  • He paid no attention to my warning.

  • Thank you for your warning.

  • Warn Tom.

  • He got off with a warning.

  • I will warn Tom.

  • There was no warning whatsoever.

  • Warn Tom.

  • I've got to warn Tom.

  • I should've warned him.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

警告 (けいこく) — cảnh báo; nhắc nhở | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict