Kaori Dict

化粧

けしょう

keshou

N3

Âm Hán-Việt: HOÁ TRANG

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 41

Nghĩa

  1. 1.trang điểm; mỹ phẩm
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.make-up; makeup; cosmetics

  2. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    2.decoration; dressing; veneer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi bị viêm da do mỹ phẩm.

    I got a rash from cosmetics.

  • Cô ấy đã trang điểm xong trong 20 phút.

    She made up her face in 20 minutes.

  • Khi không có thời gian trang điểm, phụ nữ Nhật Bản sẽ đeo khẩu trang.

    Japanese women mask their faces on days when they don’t have time to put on makeup.

  • Gần đây tôi thấy con trai tôi cứ lén lén lút lút gì đó, có vẻ như nó đã trang điểm, mặc quần áo giống con gái rồi chụp ảnh đăng lên blog.

  • A face with too much make up looks strange.

  • Are you wearing makeup?

  • She wears a lot of makeup.

  • She makes herself up every morning.

  • She makes up in public.

  • I don't wear makeup at all.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

化粧 (けしょう) — trang điểm; mỹ phẩm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict