Kaori Dict

ゲーム

geemu

N3

JLPT N3 · Bài 41

Nghĩa

  1. 1.trò chơi
  1. danh từ

    1.game

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn chơi game suốt ngày như thế hại mắt lắm đấy.

    Your eyesight's gonna be ruined if all you do is play games.

  • Tranh biện là một trò chơi học thuật giữa một bên là "Đồng tình" và một bên là "Phản đối".

    Debate is an academic game between the affirmative and the negative.

  • We played many kinds of games.

  • Let's play a game.

  • I lost the game.

  • The game is over.

  • I'm tired of games.

  • What kind of game is it?

  • Stop talking about the game.

  • Let's play a game.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ゲーム — trò chơi | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict