Kaori Dict

吝嗇

ケチ

kechi

N3

Âm Hán-Việt: LẬN SẮC

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 41

Nghĩa

  1. 1.keo kiệt; túi rỗng; hời hợt
  1. danh từtính từ đuôi な

    1.stinginess; miserliness; penny-pinching; miser; pinchpenny; frugal; skinflint; cheapskate; tightwad

    occ. written as 吝嗇

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.shabby; cheap; mangy; poor; paltry

  3. danh từtính từ đuôi な

    3.petty; narrow-minded; mean-spirited; small-minded

  4. danh từ

    4.bad luck; ill omen; misfortune; jinx

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is very mean with his money.

  • Tom, you're so cheap!

  • She is a miser.

  • Tom is a cheapskate.

  • He is very stingy with his money.

  • He is a miser.

  • Tom is a miser.

  • Tom is a cheapskate.

  • We skimped on the hotel fees and slept outside.

  • He may be rich, but he is stingy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吝嗇 (ケチ) — keo kiệt; túi rỗng; hời hợt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict