Kaori Dict

Sắc

miserly · stingy · sparing

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 30
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
se4
Tiếng Hàn

miserly · stingy · sparing

Từ chứa chữ này · dễ trước

ケチkechiLẬN SẮC

keo kiệt; túi rỗng; hời hợt

N3
けちんぼうkechinbou

enmiser; cheapskate; skinflint

りんしょくrinshokuLẬN SẮC

enstinginess; miserliness; parsimony

りんしょくかrinshokukaLẬN SẮC GIA

enmiser

けちくさいkechikusai

enstingy; mean; tight-fisted; cheap · narrow-minded; petty; mean

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嗇 (Sắc) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict