ケチ臭い
けちくさい
kechikusai
Cách viết khác: けち臭い · Cách đọc khác: ケチくさい
意味Nghĩa
- tính từ đuôi いthường viết bằng kana
1.stingy; mean; tight-fisted; cheap
- tính từ đuôi いthường viết bằng kana
2.narrow-minded; petty; mean
- tính từ đuôi いthường viết bằng kana
3.shabby; poor