Kaori Dict

けちん坊

けちんぼう

kechinbou

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi なthường viết bằng kana

    1.miser; cheapskate; skinflint

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is true he is rich, but he is a miser.

  • Tom is a miser.

  • What a miser you are!

  • The miser opened the box to find his money stolen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

けちん坊 (けちんぼう) — miser; cheapskate; skinflint | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict