吝
Lận
miserly · stingy · sparing
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- リン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- しわ.いやぶさ.かおし.む
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 7
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 30
- Từ JLPT chứa chữ
- 1
- Pinyin
- lin4
- Tiếng Hàn
- 린
miserly · stingy · sparing
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
keo kiệt; túi rỗng; hời hợt
N3
tiếc; thương tiếc; trân trọng
N1
enmiser; cheapskate; skinflint
enstinginess; miserliness; parsimony
enjealousy
enmiser
engreedy and stingy
enready (to do); willing
enmiser
enreluctant; hesitant
enstingy; mean; tight-fisted; cheap · narrow-minded; petty; mean
enstingy; cheap; very frugal
enready (to do); willing
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).