學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gian吝, nhỏ giọt, tiết kiệmmáy dịch

lìnLẬN

  1. 1.(hình thức kết hợp) keo kiệt

lìnLẬN

  1. 1.biến thể của 吝[lin4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

吝 (形声。从口,文声。本义顾惜,舍不得) 同本义(爱惜过分,当耗费的舍不得耗费,该使用的舍不得使用) 吝,恨惜也。--《说文》。字亦作恡,作悋。 凡贪而不施或谓之悋。悋,恨也。--《方言十》 以往吝。--《易·蒙》 坤为吝啬。--《易·说卦》 悔吝者,言乎其小疵也。--《易·系辞》 出纳之吝。--《论语》。皇疏难惜之也。” 商甚恡于财。--《孔子家语·致思》。注啬甚也。” 改过不吝。--《书·仲虺之诰》 惟予之公书,与张氏之吝书若不相类。--袁枚《黄生借书说》 犹之与人也,出纳之吝谓之有司。╠ 吝(恡)lìn ⒈舍不得,过分的省用钱物,当用的也不用~惜。~啬。 ⒉耻辱得之不休,不获不~(休善)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 吝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict