學華語Kaori Dict

吝嗇

giản thể: 吝啬

lìn

ㄌㄧㄣˋ ㄙㄜˋ

LẬN SẮC

TOCFL 6
  1. 1.keo kiệt; bủn xỉn; hà tiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    他非常吝嗇。

    tā fēicháng lìnsè。

    Anh ấy rất tiết kiệm

  • 2

    你這個吝嗇的老頭。

    nǐ zhège lìnsè de lǎotóu。

    Anh là một người già tiết kiệm

  • 3

    吝嗇是最大的貧窮。

    lìnsè shì zuì dà de pínqióng。

    Gian吝 là nghèo nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吝嗇 nghĩa là gì? · Kaori Dict