同字詞Từ cùng gốc chữ
- 吝嗇keo kiệt; bủn xỉn; hà tiện
- 不吝không tiếc; hào phóng (với lời khen, v.v.); sẵn lòng (trả phí, dành thời gian, v.v.)
- 吝(hình thức kết hợp) keo kiệt
- 吝惜hà tiện; keo kiệt
- 慳吝(văn học) keo kiệt; bủn xỉn
- 鄙吝thô tục
- 吝嗇鬼kẻ keo kiệt; kẻ bủn xỉn
- 不吝珠玉(thành ngữ) (lịch sự) xin hãy cho tôi ý kiến thẳng thắn của bạn; sự phê bình của bạn sẽ rất quý báu
